Hỗ trợ trực tuyến

Mẫu hồ sơ công bố mỹ phẩm: Hướng dẫn điền chi tiết và lưu ý

Dưới đây là bài viết chi tiết dựa trên yêu cầu của bạn về “Mẫu hồ sơ công bố mỹ phẩm: Hướng dẫn điền chi tiết và lưu ý”. Nội dung được xây dựng dựa trên quy định pháp luật Việt Nam hiện hành (Thông tư 06/2011/TT-BYT) và thực tiễn áp dụng, đảm bảo rõ ràng, dễ hiểu và thực tế.


Mẫu hồ sơ công bố mỹ phẩm: Hướng dẫn điền chi tiết và lưu ý

Công bố mỹ phẩm là thủ tục bắt buộc để đưa sản phẩm mỹ phẩm ra thị trường tại Việt Nam, áp dụng cho cả mỹ phẩm sản xuất trong nước và nhập khẩu. Việc chuẩn bị hồ sơ đúng mẫu và điền chính xác thông tin không chỉ giúp doanh nghiệp tuân thủ pháp luật mà còn tránh được các rủi ro pháp lý hoặc trì hoãn trong quá trình xét duyệt. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết về các mẫu hồ sơ cần thiết, cách điền và những lỗi thường gặp.

1. Các mẫu hồ sơ cần thiết cho công bố mỹ phẩm

Để thực hiện công bố mỹ phẩm, doanh nghiệp cần chuẩn bị đầy đủ các tài liệu sau:

  • Phiếu công bố sản phẩm mỹ phẩm (Mẫu Phụ lục số 01-MP): Đây là tài liệu chính, được quy định trong Thông tư 06/2011/TT-BYT, dùng để khai báo thông tin sản phẩm.
  • Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh: Bản sao công chứng của tổ chức/cá nhân chịu trách nhiệm đưa sản phẩm ra thị trường.
  • Giấy ủy quyền (Letter of Authorization): Áp dụng cho mỹ phẩm nhập khẩu, do nhà sản xuất hoặc chủ sở hữu sản phẩm cấp cho đơn vị phân phối tại Việt Nam.
  • Giấy chứng nhận lưu hành tự do (CFS – Certificate of Free Sale): Chỉ áp dụng cho mỹ phẩm nhập khẩu, do cơ quan có thẩm quyền tại nước xuất khẩu cấp.
  • Bảng thành phần sản phẩm: Tài liệu do nhà sản xuất cung cấp, liệt kê đầy đủ các thành phần và tỷ lệ (nếu có).
  • Bản mềm dữ liệu công bố: File điện tử chứa nội dung Phiếu công bố, nộp qua Cổng thông tin một cửa quốc gia (https://vnsw.gov.vn/).

Lưu ý: Hồ sơ phải được nộp trực tuyến qua hệ thống một cửa quốc gia, kèm theo chữ ký số của doanh nghiệp.

mẫu hồ sơ công bố mỹ phẩm


2. Hướng dẫn chi tiết cách điền từng mẫu

a. Phiếu công bố sản phẩm mỹ phẩm (Mẫu Phụ lục số 01-MP)

  • Phần 1 – Thông tin tổ chức/cá nhân chịu trách nhiệm:
    • Ghi rõ tên doanh nghiệp, địa chỉ, mã số thuế, số điện thoại (phải khớp với giấy đăng ký kinh doanh).
    • Ví dụ: “Công Ty TNHH Oceanlaw D&T Việt Nam, MST: 0107570570, ĐT: 0903 481 181”.
  • Phần 2 – Thông tin sản phẩm:
    • Tên sản phẩm: Ghi chính xác tên trên nhãn, ví dụ: “Kem dưỡng da XYZ”.
    • Loại sản phẩm: Chọn từ danh mục (kem, sữa, gel, nước hoa…).
    • Mục đích sử dụng: Ghi rõ (làm sạch, dưỡng ẩm, trang điểm…).
    • Dạng bào chế: Ví dụ: “Dạng kem”, “Dạng lỏng”.
  • Phần 3 – Thành phần công thức:
    • Liệt kê đầy đủ tên thành phần theo danh pháp quốc tế (INCI), kèm tỷ lệ % nếu có.
    • Ví dụ: “Aqua (70%), Glycerin (10%), Parfum (1%)…”.
  • Phần 4 – Cam kết:
    • Người đại diện ký tên, ghi rõ họ tên, đóng dấu giáp lai (nếu là doanh nghiệp).
  • Lưu ý: Điền bằng tiếng Việt hoặc tiếng Anh, đảm bảo thông tin nhất quán với nhãn sản phẩm và bảng thành phần.

b. Giấy ủy quyền (Dành cho mỹ phẩm nhập khẩu)

  • Thông tin bên ủy quyền: Tên, địa chỉ nhà sản xuất/nhà sở hữu sản phẩm (ghi bằng tiếng Anh nếu là nước ngoài).
    • Ví dụ: “Ocean Cosmetics Ltd., 456 Beauty Street, Tokyo, Japan”.
  • Thông tin bên được ủy quyền: Tên, địa chỉ doanh nghiệp Việt Nam.
  • Phạm vi ủy quyền: Ghi rõ “được phép công bố và phân phối sản phẩm tại Việt Nam”.
  • Tên sản phẩm/nhãn hiệu: Liệt kê cụ thể hoặc ghi chung “tất cả sản phẩm của nhãn XYZ”.
  • Ký tên: Đại diện pháp luật của bên ủy quyền ký, kèm ngày tháng năm.
  • Lưu ý: Phải hợp pháp hóa lãnh sự tại Việt Nam, trừ trường hợp được miễn theo hiệp định quốc tế.

c. Giấy chứng nhận lưu hành tự do (CFS)

  • Không cần điền, nhưng phải kiểm tra:
    • Tên sản phẩm trên CFS khớp với Phiếu công bố.
    • Ngày cấp còn trong hạn (thường 24 tháng nếu không ghi thời hạn).
    • Có dấu hợp pháp hóa lãnh sự (nếu cần).

d. Bảng thành phần sản phẩm

  • Do nhà sản xuất cung cấp, doanh nghiệp chỉ cần kiểm tra:
    • Thành phần ghi theo INCI, sắp xếp theo thứ tự hàm lượng giảm dần.
    • Không chứa chất cấm theo quy định ASEAN và Việt Nam.

3. Những lỗi thường gặp hay lưu ý khi công bố mỹ phẩm:

  • Thông tin không nhất quán: Tên sản phẩm, thành phần trên Phiếu công bố khác với nhãn hoặc CFS.
    • Cách khắc phục: Đối chiếu kỹ từng tài liệu trước khi nộp.
  • Thiếu chữ ký số: Hồ sơ nộp online nhưng không ký số hoặc ký sai tài khoản.
    • Cách khắc phục: Đăng ký chữ ký số hợp lệ và kiểm tra tài khoản trước khi nộp.
  • Giấy tờ hết hạn: CFS hoặc giấy ủy quyền quá hạn sử dụng.
    • Cách khắc phục: Kiểm tra thời hạn trước khi chuẩn bị hồ sơ.
  • Sai mẫu Phiếu công bố: Sử dụng mẫu cũ thay vì Phụ lục 01-MP.
    • Cách khắc phục: Tải mẫu mới nhất từ Cổng thông tin một cửa quốc gia.
  • Thiếu hợp pháp hóa lãnh sự: CFS hoặc giấy ủy quyền không được chứng thực đúng quy định.
    • Cách khắc phục: Liên hệ Đại sứ quán/Lãnh sự quán để hợp pháp hóa trước khi nộp.
  • Dữ liệu bản mềm sai lệch: Nội dung bản mềm không khớp với bản cứng.
    • Cách khắc phục: Sao chép chính xác từ bản cứng sang file điện tử.

Kết luận

Việc lập mẫu hồ sơ công bố mỹ phẩm nhập khẩu đòi hỏi sự tỉ mỉ và tuân thủ nghiêm ngặt quy định pháp luật. Doanh nghiệp cần chuẩn bị đầy đủ các giấy tờ như Phiếu công bố, giấy ủy quyền, CFS (nếu nhập khẩu) và bảng thành phần, đồng thời điền thông tin chính xác, nhất quán. Tránh các lỗi phổ biến như thiếu sót giấy tờ hoặc sai thông tin sẽ giúp quá trình xét duyệt diễn ra nhanh chóng, thường trong 15-20 ngày làm việc kể từ khi nộp hồ sơ hợp lệ. Nếu cần hỗ trợ, bạn có thể liên hệ các dịch vụ pháp lý hoặc cơ quan quản lý (Cục Quản lý Dược hoặc Sở Y tế) để được hướng dẫn thêm.

Ý kiến bạn đọc (0)

© 2025 Xin giấy phép con. Thiết kế Website bởi VietMoz.
Contact Me on Zalo
0903 481 181